Thông số kỹ thuật máy scan màu Ricoh IX2400
Màu sắc: Trắng/ đen.
Chức năng: ADF (Automatic Document Feeder), Duplex.
Chế độ scan: Color, Grayscale, Monochrome, Automatic (phát
hiện Color/ Grayscale/ Monochrome)
Công nghệ cảm biến: CIS x 2 (Mặt trước x 1, Mặt sau x 1).
Nguồn ánh sáng: 3 đèn LED màu (Đỏ/Xanh lá/Xanh dương)
Tốc độ (A4, dọc):
Auto mode (mặc định): 45 trang/ phút một mặt, 90 trang/ phút
hai mặt.
Normal mode: 45 trang/ phút một mặt, 90 trang/ phút 2 mặt
(Color/ Grayscale: 150 dpi, Monochrome: 300 dpi).
Better mode: 45 trang/ phút một mặt, 90 trang/ phút 2 mặt
(Color/ Grayscale: 200 dpi, Monochrome: 400 dpi).
Best mode: 45 trang/ phút một mặt, 90 trang/ phút 2 mặt
(Color/ Grayscale: 300 dpi, Monochrome: 600 dpi).
Excellent mode: 13 trang/ phút một mặt, 26 trang/ phút 2 mặt
(Color/ Grayscale: 600 dpi, Monochrome: 1.200 dpi).
Độ phân giải quang học: 600 dpi.
Độ phân giải đầu ra: 1,200 dpi (driver).
Định dạng đầu ra: màu: 24-bit, trắng đen: 8-bit, Đơn sắc:
1-bit.
Màu nền: Trắng/ đen.
Khổ giấy:
Normal Scan:
Tối thiểu: 50.8 x 50.8 mm (2 x 2 inch).
Tối đa: 216 x 360 mm (8.5 x 14.17 inch).
Manual Scan: Không.
Có tấm đựng ảnh (tùy chọn):
Tối thiểu: 25.4 x 25.4 mm (1 x 1 inch).
Tối đa: 127 x 178 mm (5.0 x 7.0 inch).
Có tấm lót (tùy chọn):
Tối thiểu: 25.4 x 25.4 mm (1 x 1 inch).
Tối đa: 297 x 431.8 mm (11.69 x 17 inch).
Có kèm tờ đựng sách nhỏ (tùy chọn): Không.
Quét giấy dài:
PC: 3,000 mm (863 mm, 32-bit).
Thiết bị di động/ Cloud/ NAS: Không.
Định lượng giấy:
Giấy thường: 40 - 209 g/m² (11 - 56 lb).
Nhỏ hơn A8: 128 - 209 g/m² (34 - 56 lb).
Cards: ít hơn 0.76 mm (Tuân thủ loại ISO7810 ID-1) (Bao gồm
thẻ nổi theo chiều ngang).
Khay ADF: 100 tờ (A4, 80 g/m² hoặc 20 lb).
Chức năng phát hiện nhiều nguồn cấp tài liệu: Phát hiện
chồng chéo (Cảm biến siêu âm), Phát hiện chiều dài.
Hệ điều hành:
Windows 11 (64-bit) Windows 10 (32-bit / 64-bit).
CPU: Bộ xử lý Intel hoặc tương thích với Intel.
Độ phân giải màn hình: 1.024 x 768 pixel hoặc cao hơn.
Dung lượng ổ cứng: 3,8 GB hoặc nhiều hơn dung lượng đĩa
trống.
macOS Monterey 12 hoặc mới hơn.
CPU: Bộ xử lý Intel hoặc Apple silicon.
Độ phân giải màn hình: 1.024 x 768 pixel hoặc cao hơn.
Dung lượng ổ cứng: 2,5 GB hoặc cao hơn dung lượng đĩa trống.
Phần mềm hỗ trợ: ScanSnap Home (ScanSnap specific driver)
Windows: Không hỗ trợ TWAIN/ISIS™.
macOS: Không hỗ trợ TWAIN.
iOS/ iPadOS/
Android™/ ChromeOS: Không hỗ trợ.
Nguồn điện:
AC 100-240 V, 50/60 Hz.
Điện năng
tiêu thụ:
Hoạt động:
xấp xỉ 13W.
Chế độ ngủ,
USB: ít hơn 1,0W.
Chế độ chờ:
ít hơn 1,0W.
Khi tắt
nguồn (mặc định là chế độ Bình thường): ít hơn 1,0W.
Công nghệ điện năng: ENERGY STAR®, RoHS.
Cổng kết nối: USB 3.2 Gen1 / USB 3.1 / USB 3.0 / USB 2.0 /
USB 1.1 (loại: Type-C).
Kết nối mạng: Không.
Kích thước (W x D x H):
Nhỏ nhất: 292 x 161 x 159 mm (11.50 x 6.34 x 6.26 inch) (khi
gấp gọn).
Lớn nhất: 292 x 477 x 286 mm (11.50 x 18.78 x 11.26 inch)
(khi phần mở rộng và bộ xếp chồng được mở rộng).
Trọng lượng: 3.2 kg (7.1 lb).
